Nhà xưởng tiền chế là gì? So sánh nhà xưởng thép tiền chế với nhà xưởng bê tông tiền chế

Tối ưu chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian xây dựng và nâng cao hiệu quả vận hành đang trở thành những ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp. Đây cũng là lý do nhà xưởng tiền chế ngày càng được nhiều chủ đầu tư quan tâm. Vậy nhà xưởng tiền chế là gì, và đâu là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp của bạn?

  

I. Nhà xưởng tiền chế là gì?

Nhà xưởng tiền chế là loại hình công trình công nghiệp trong đó các cấu kiện kết cấu chịu lực chính được đều được thiết kế, gia công và đúc/sản xuất sẵn tại nhà máy theo bản vẽ kỹ thuật chuẩn hóa. Dù không có nhiều lợi thế về thẩm mỹ và độ bền như nhà xưởng bê tông cốt thép truyền thống, nhà xưởng tiền chế lại sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về thời gian thi công, chi phí và khả năng linh hoạt, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất hiện nay.

Quy trình xây xưởng tiền chế cơ bản tuân thủ 3 giai đoạn sau:

  • Thiết kế kiến trúc và tính toán kết cấu bằng phần mềm chuyên dụng 
  • Gia công cấu kiện tại nhà máy
  • Vận chuyển lắp dựng cơ học nhanh chóng tại mặt bằng dự án

Hiện nay nhà xưởng tiền chế được chia thành 2 loại: nhà xưởng thép tiền chế và nhà xưởng bê tông tiền chế.

1. Nhà xưởng thép tiền chế

Với nhà xưởng thép tiền chế, các cấu kiện này được gia công, chế tạo bằng thép và hoàn thiện đồng bộ tại nhà máy sản xuất chuyên dụng theo bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Sau đó, chúng được kiểm định chất lượng, sơn phủ bảo vệ và vận chuyển ra công trường để lắp ráp thành khung nhà xưởng hoàn chỉnh thông qua hệ thống liên kết bulông cường độ cao, bản mã và mối hàn chuyên dụng.

Mặc dù phần khung bên trên sử dụng thép, hệ thống móng của nhà xưởng tiền chế vẫn bắt buộc sử dụng bê tông cốt thép để truyền toàn bộ tải trọng cố định và tải trọng biến đổi từ khung nhà xuống nền đất cứng bên dưới. Tùy thuộc vào điều kiện địa chất công trình và quy mô tải trọng cơ học, các kỹ sư sẽ chỉ định giải pháp móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc bê tông cốt thép. 

nhà xưởng tiền chế
Nhà xưởng thép tiền chế

2. Nhà xưởng bê tông tiền chế

Nhà xưởng bê tông tiền chế, hay còn gọi là nhà xưởng bê tông đúc sẵn lắp ghép, là mô hình sử dụng các cấu kiện bê tông cốt thép được sản xuất tập trung tại nhà máy theo quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa. Sau khi đạt cường độ thiết kế, các cấu kiện này được vận chuyển đến công trường để tiến hành lắp ghép thông qua hệ thống liên kết cơ học và vữa rót bù không co ngót.

So với bê tông cốt thép toàn khối truyền thống vốn đòi hỏi hệ thống cốp pha phức tạp, nhân công hiện trường đông đảo và thời gian chờ đóng rắn kéo dài, nhà xưởng bê tông tiền chế có những lợi thế. Việc tách rời quá trình chế tạo cấu kiện khỏi điều kiện thời tiết tại công trường giúp kiểm soát chính xác độ dung sai kích thước, nâng cao mác bê tông, đồng thời rút ngắn đáng kể tổng tiến độ triển khai dự án.

nhà xưởng tiền chế
Nhà xưởng bê tông tiền chế

II. So sánh nhà xưởng tiền chế với nhà xưởng bê tông tiền chế

Nhà xưởng thép tiền chế

Ưu điểm

Mô hình nhà xưởng thép tiền chế có ưu thế vượt trội về mặt tiến độ khi rút ngắn thời gian thi công từ 30% đến 50% so với phương pháp đổ bê tông truyền thống. Việc sản xuất cấu kiện được thực hiện song song tại nhà máy trong khi công trường tiến hành làm móng, giúp giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. 

Nhờ cường độ chịu lực cao của thép, công trình có thể đạt khẩu độ vượt nhịp từ 30m đến 100m mà không cần hàng cột giữa, tạo nên không gian sản xuất hoàn toàn thông suốt, tối ưu hóa việc bố trí dây chuyền tự động hóa, kho kệ cao tầng và xe nâng di chuyển. Trọng lượng bản thân của khung thép chỉ bằng khoảng một nửa so với bê tông cốt thép, giúp giảm đáng kể tải trọng tác động xuống hệ móng, mang lại hiệu quả kinh tế cao khi xây dựng trên các vùng đất yếu. 

Bên cạnh đó, nhà thép tiền chế có thể linh hoạt trong việc tháo dỡ, mở rộng quy mô theo mô-đun hoặc di dời toàn bộ nhà xưởng sang vị trí mới, giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với biến động kinh doanh, đồng thời mang lại giá trị thanh lý vật liệu rất cao sau khi hết vòng đời khai thác.

Nhược điểm

Mặc dù thép là vật liệu không bắt lửa, nhưng khi nhiệt độ môi trường đạt từ 500°C đến 600°C, thép sẽ chuyển sang trạng thái dẻo và mất hoàn toàn khả năng chịu lực, dẫn đến nguy cơ sụp đổ kết cấu nhanh chóng nếu xảy ra hỏa hoạn. 

Điều này đòi hỏi chủ đầu tư phải chi trả thêm kinh phí cho các giải pháp sơn chống cháy hoặc bọc cách nhiệt. Ngoài ra, thép dễ bị oxy hóa và gỉ sét trong môi trường có độ ẩm cao, hoặc nhà xưởng sản xuất hóa chất, đòi hỏi chi phí bảo trì sơn chống gỉ định kỳ. Khả năng cách âm và cách nhiệt của hệ bao che bằng tôn cũng hạn chế hơn, bắt buộc phải đầu tư thêm các lớp vật liệu bảo ôn bổ sung.

Nhà xưởng bê tông tiền chế

Ưu điểm

Ngược lại với nhà thép tiền chế, nhà xưởng bê tông cốt thép truyền thống nổi bật với khả năng chống cháy tự nhiên và chịu nhiệt vượt trội. Bê tông bảo vệ cốt thép bên trong giúp công trình duy trì tính ổn định kết cấu qua nhiều giờ trong đám cháy, đáp ứng tối đa các tiêu chuẩn PCCC khắt khe. 

Khối lượng bản thân lớn cùng liên kết khối đúc liền giúp kết cấu bê tông có độ cứng cực cao, triệt tiêu độ rung lắc và chịu tải trọng động xuất sắc, rất phù hợp với các xưởng đặt máy dập nặng hoặc thiết bị hoạt động gây chấn động mạnh. Bê tông cũng có khả năng kháng ăn mòn hóa học tốt, cách âm cách nhiệt tự nhiên và yêu cầu chi phí bảo trì định kỳ rất thấp trong môi trường thông thường.

Nhược điểm

Dù có thời gian thi công ngắn hơn bê tông đổ tại chỗ, nhà xưởng bê tông tiền chế vẫn mất nhiều thời gian hơn nhà thép tiền chế do yêu cầu cẩu lắp các cấu kiện nặng. Bên cạnh đó, phương án này cũng hạn chế về khả năng tháo dỡ và mở rộng, đồng thời giá trị phế liệu sau tháo dỡ không cao.

Bảng so sánh tổng quan nhà xưởng thép tiền chế và nhà xưởng bê tông tiền chế

Chỉ tiêu Nhà xưởng thép tiền chế Nhà xưởng bê tông tiền chế
Thời gian thi công Cực kỳ nhanh; cấu kiện thép nhẹ giúp việc cẩu lắp và căn chỉnh hoàn thành thần tốc. Rút ngắn so với bê tông đổ tại chỗ, nhưng lâu hơn thép do thời gian cẩu lắp cấu kiện nặng.
Tải trọng lên móng Giảm từ 20% – 30% chi phí móng do khối lượng khung thép nhẹ hơn đáng kể Yêu cầu hệ móng sâu và kiên cố hơn do trọng lượng bản thân công trình lớn.
Khả năng chống cháy Hạn chế (kết cấu dễ biến dạng ở nhiệt độ cao) Cao, chịu nhiệt tốt
Khả năng chống ăn mòn hoá học Cần mạ kẽm hoặc sơn epoxy bảo vệ để tránh oxy hóa gỉ sét Cao, chịu đựng tốt môi trường muối, ẩm và hóa chất nhẹ
Khả năng chịu tải trọng động, hạn chế rung lắc Có độ dẻo và khả năng chịu kéo, uốn tốt, nhưng khả năng giảm rung từ máy móc nặng còn hạn chế Khả năng giảm rung rất tốt nhờ khối lượng lớn, giúp hạn chế chấn động từ máy móc nặng
Tính linh hoạt Dễ dàng tháo dỡ, mở rộng hoặc di dời sang mặt bằng mới Khó mở rộng, di dời
Giá trị thanh lý Cao Thấp, tốn chi phí đập phá và dọn dẹp

Như vậy, lựa chọn giữa nhà xưởng tiền chế và nhà xưởng bê tông tiền chế cần dựa trên đặc điểm sản xuất, yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và định hướng sử dụng trong dài hạn.

Vì vậy, thay vì chỉ so sánh chi phí xây dựng ban đầu, doanh nghiệp nên đánh giá tổng thể chi phí đầu tư, thời gian đưa vào vận hành, yêu cầu kỹ thuật và khả năng thay đổi công năng trong tương lai. Lựa chọn đúng loại hình nhà xưởng ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và đảm bảo công trình đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất trong suốt vòng đời sử dụng.

Trên đây, Redsunland đã giới thiệu tới bạn đọc về nhà xưởng tiền chế là gì, phân biệt nhà xưởng thép tiền chế và nhà xưởng bê tông tiền chế. Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm hiểu nhà xưởng tại các khu công nghiệp có định hướng phát triển bền vững, liên hệ Redsunland để được tư vấn chi tiết.

——————–

Công ty Cổ phần Đầu tư Redsunland

Trụ sở: Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline: (+84) 912 949 393

Website: redsunland.vn & rslgroup.vn

Email: info@redsunland.vn

LinkedIn: linkedin.com/company/rslgroup

Fanpage: facebook.com/rslgroup.vn

Youtube: youtube.com/@rslgroupvn